|
|
|
| DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 NĂM HỌC 2009 - 2010 (
6/8/2009
) |
| TRƯỜNG TRUNG HỌC ĐOÀN THỊ ĐIỂM |
|
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A1 |
|
Năm học 2009 - 2010 |
|
GVCN: Lã Minh Luận |
|
|
|
STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Ghi chú |
|
1 |
Phạm Đức Anh |
17/12/94 |
Nam |
|
|
2 |
Nguyễn Đức Duy Anh |
14/3/1994 |
Nam |
|
|
3 |
Đỗ Đức Cường |
2/9/1995 |
Nam |
|
|
4 |
Đỗ Phương Dung |
24/8/1994 |
Nữ |
|
|
5 |
Phạm Hương Giang |
23/09/94 |
Nữ |
|
|
6 |
Phùng Ngọc Nguyên Hương |
3/1/1994 |
Nữ |
|
|
7 |
Nguyễn Quang Hiếu |
7/6/1994 |
Nam |
|
|
8 |
Đào Duy Hưng |
20/12/1994 |
Nam |
|
|
9 |
Nguyễn Bảo Khánh |
8/12/1994 |
Nam |
|
|
10 |
Nguyễn Diệu Khanh |
5/7/1994 |
Nữ |
|
|
11 |
Đinh Hoàng Khánh Linh |
3/9/1994 |
Nữ |
|
|
12 |
Hoàng Thị Phương Linh |
26/6/1994 |
Nữ |
|
|
13 |
Nguyễn Khánh Linh |
17/11/1994 |
Nữ |
|
|
14 |
Lục Hải Mạnh |
13/10/1994 |
Nam |
|
|
15 |
Nguyễn Hoàng Mai |
25/9/1994 |
Nữ |
|
|
16 |
Đào Quỳnh Mai |
12/5/1994 |
Nữ |
|
|
17 |
Lê Huyền My |
15/10/1994 |
Nữ |
|
|
18 |
Đào Minh Ngọc |
12/5/1994 |
Nữ |
|
|
19 |
Lê Trí Nghĩa |
16/11/1994 |
Nam |
|
|
20 |
Nguyễn Hồng Phương |
13/9/1994 |
Nữ |
|
|
21 |
Nguyễn Mai Phương |
26/3/1994 |
Nữ |
|
|
22 |
Bùi Bích Phương |
5/12/1994 |
Nữ |
|
|
23 |
Bùi Huệ Quyên |
26/11/1994 |
Nữ |
|
|
24 |
Nguyễn Thị Thảo |
9/10/1994 |
Nữ |
|
|
25 |
Phạm Anh Tú |
11/8/1994 |
Nam |
|
|
26 |
Nguyễn Hoàng Tú |
24/10/1994 |
Nam |
|
|
27 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
17/10/1994 |
Nam |
|
|
28 |
Trơng Thị Minh Trang |
18/2/1994 |
Nữ |
|
|
29 |
Hoàng Lê Hồng Vân |
8/7/1994 |
Nữ |
|
|
|
Nam: |
11 |
Nữ: |
18 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A2 |
|
Năm học 2009 - 2010 |
|
GVCN: Nguyễn Thị Hòa |
|
ĐT: 0947 155 101 |
|
STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Ghi chú |
|
1 |
Vũ Tuấn Anh |
22/12/1994 |
Nam |
|
|
2 |
Đặng Hoàng Anh |
18/12/1994 |
Nam |
|
|
3 |
Vũ Hoàng Anh |
29/09/1994 |
Nam |
|
|
4 |
Lê Thành Đạt |
13/01/94 |
Nam |
|
|
5 |
Nguyễn Linh Giang |
30/9/1994 |
Nữ |
|
|
6 |
Trần Lương Nhật Hạ |
28/12/1994 |
Nữ |
|
|
7 |
Tạ Tương Hạnh |
25/06/94 |
Nam |
|
|
8 |
Nguyễn Thế Hoàng |
04/04/1994 |
Nam |
|
|
9 |
Nguyễn Thị Hạnh Hoa |
13/5/1994 |
Nữ |
|
|
10 |
Trịnh Phú Khánh |
25/09/1994 |
Nam |
|
|
11 |
Đoàn Huy Khánh |
8/10/1994 |
Nam |
|
|
12 |
Lê Xuân Lộc |
28/11/1993 |
Nam |
|
|
13 |
Hoàng Mạnh Linh |
29/9/1994 |
Nam |
|
|
14 |
Đậu Thị Linh |
25/6/1994 |
Nữ |
|
|
15 |
Nguyễn Dũng Mạnh |
4/12/1994 |
Nam |
|
|
16 |
Ngô Thị Sao Mai |
12/5/1994 |
Nữ |
|
|
17 |
Nguyễn Trà Mi |
14/07/93 |
Nữ |
|
|
18 |
Nguyễn Công Minh |
3/5/1994 |
Nam |
|
|
19 |
Nguyễn Hoài Thu |
2/1/1994 |
Nữ |
|
|
20 |
Khuất Thanh Tùng |
9/11/1994 |
Nam |
|
|
21 |
Chu Huyền Trang |
11/3/1994 |
Nữ |
|
|
22 |
Đỗ Tiến Trung |
11/9/1994 |
Nam |
|
|
23 |
Hoàng Minh Truyền |
4/1/1994 |
Nam |
|
|
24 |
Từ Minh Vương |
25/10/1994 |
Nam |
|
|
25 |
Hoàng Việt |
15/08/1994 |
Nam |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nam: |
17 |
Nữ: |
8 |
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10A3 |
|
Năm học 2009 - 2010 |
|
GVCN: Lê Quốc Học |
|
ĐT: 0904 317 798 |
|
STT |
Họ và tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Ghi chú |
|
1 |
Nguyễn Ngọc Tùng Anh |
31/7/1994 |
Nam |
|
|
2 |
Phạm Thị Thùy Anh |
27/2/1994 |
Nữ |
|
|
3 |
Nguyễn Thị Huyền Diệu |
5/9/1994 |
Nữ |
|
|
4 |
Phạm Thúy Cẩm Duệ |
6/8/1994 |
Nữ |
|
|
5 |
Lê Chu Đức |
8/6/201993 |
Nam |
|
|
6 |
Nguyễn Thu Hương |
18/8/1994 |
Nữ |
|
|
7 |
Nguyễn Văn Hiệu |
26/7/1994 |
Nam |
|
|
8 |
Hà Đức Huy |
1/12/1994 |
Nam |
|
|
9 |
Nguyễn Phương Liên |
25/8/1994 |
Nữ |
|
|
10 |
Nguyễn Bảo Long |
10/4/1994 |
Nam |
|
|
11 |
Nguyễn Tài Long |
16/8/1994 |
Nam |
|
|
12 |
Hoàng Mạnh |
26/8/1994 |
Nam |
|
|
13 |
Đàm Anh Minh |
29/11/1994 |
Nam |
|
|
14 |
Đỗ Thị Việt Nga |
31/1/1994 |
Nữ |
|
|
15 |
Nguyễn Anh Quân |
25/12/1994 |
Nam |
|
|
16 |
Vũ Duy Quang |
16/10/1994 |
Nam |
|
|
17 |
Hoa Thanh Tâm |
7/3/1994 |
Nữ |
|
|
18 |
Đoàn Trọng Thắng |
11/2/1994 |
Nam |
|
|
19 |
Vũ Xuân Tú |
3/10/1994 |
Nam |
|
|
20 |
Trần Diệu Trang |
29/8/1994 |
Nam |
|
|
21 |
Phạm Anh Tuấn |
16/1/1994 |
Nam |
|
|
22 |
Nguyễn Hồng Vân |
3/6/1994 |
Nữ |
|
|
23 |
Nguyễn Quốc Việt |
25/10/1994 |
Nam |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Nam: |
15 |
Nữ: |
8 |
|
|
|
|
|
|
|
Số lượt đoc: 2106 |
|
|
|